bền va

bền va

Vật liệu này rất bền va, có thể chịu được tác động mạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ (kỹ thuật, vật ):
    • khả năng chịu được va chạm mạnh không bị hư hỏng, vỡ hoặc biến dạng: "bền va" mô tả đặc tính của vật liệu hoặc kết cấu độ chịu lực tốt trước các tác độnghọc đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vỏ điện thoại này làm bằng nhựa bền va, khó vỡ khi rơi. (Vỏ điện thoại làm từ chất liệu chịu được va đập, khó hư hại khi rơi.)
    • Thép hợp kim sức bền va cao, thích hợp làm khung xe đua. (Thép hợp kim độ chịu va chạm tốt, phù hợp để chế tạo khung xe đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sức bền va" (danh từ kỹ thuật): độ chịu lực va chạm của vật liệu, thường đo bằng đơn vị năng lượng ( dụ: joule).
    • Sức bền va của tông cốt thép được cải thiện nhờ phụ gia đặc biệt. (Khả năng chịu va đập của tông cốt thép tăng lên nhờ chất phụ gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bền (tính từ): lâu dài, khó hỏng, khó mòn.
    • Vải này rất bền, mặc mãi không rách. (Vải này độ bền cao, sử dụng lâu không hỏng.)
  • Va (động từ): đụng chạm, tác động lực đột ngột.
    • Xe va vào gốc cây. (Xe đụng vào gốc cây.)
  • Va đập (danh từ/động từ): sự tác động mạnh giữa các vật thể.
    • Vật liệu phải chịu được va đập liên tục. (Vật liệu cần khả năng chống lại các lực tác động lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu va: khả năng chịu đựng va chạm.
    • Lớp sơn chịu va bảo vệ xe khỏi trầy xước. (Lớp sơn chống va đập giúp xe không bị xước.)
  • Chống va: thiết kế để ngăn ngừa hư hỏng do va chạm.
    • Kính chống va dùng trong ô tô an toàn hơn. (Kính chống va đập an toàn hơn khi sử dụng trên ô tô.)
Thành ngữ liên quan
  • Bền bỉ dẻo dai: kết hợp giữa độ bền khả năng chịu lực linh hoạt (thường dùng trong kỹ thuật).
    • Vật liệu bền bỉ dẻo dai yêu cầu cốt lõi cho cầu đường. (Vật liệu vừa bền vừa chịu được biến dạng yếu tố quan trọng trong xây dựng cầu đường.)